lau chùi nghĩa tiếng Đức là
aufwischen
(v)(Present tense)
lau chùi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufwischen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lau chùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufwischen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufwischen: lau chùi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufwischen