lasting (adj) nghĩa tiếng Việt là
bền chặt
lasting phiên âm IPA là /ˈlɑːstɪŋ/
lasting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lasting
Nghe phát âm giọng Mỹ của lasting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bền chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lasting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lasting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lasting