lấp lánh nghĩa tiếng Anh là
glittering
/ˈɡlɪtərɪŋ/
(adj)
lấp lánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glittering
Nghe phát âm giọng Mỹ của glittering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lấp lánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glittering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glittering: lấp lánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glittering