lấp lánh nghĩa tiếng Anh là
coruscate
/ˈkɒrəskeɪt/
(v)
lấp lánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coruscate
Nghe phát âm giọng Mỹ của coruscate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lấp lánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coruscate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coruscate: lấp lánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coruscate