lạnh lẽo nghĩa tiếng Đức là
zugig
(adj)
lạnh lẽo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zugig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạnh lẽo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zugig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zugig: lạnh lẽo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zugig