Frostigkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
lạnh lẽo
Frostigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Frostigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạnh lẽo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Frostigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Frostigkeit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Frostigkeit