lắng nghe nghĩa tiếng Anh là
heeding
/ˈhiːdɪŋ/
lắng nghe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heeding
Nghe phát âm giọng Mỹ của heeding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lắng nghe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heeding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heeding: lắng nghe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heeding