làm vụng về nghĩa tiếng Anh là
have bungled
/hæv ˈbʌŋɡəld/
v (present perfect)
làm vụng về còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bungled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bungled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm vụng về
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bungled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bungled: làm vụng về
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bungled