bungling phiên âm IPA là /ˈbʌŋɡəlɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm vụng về
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bungling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bungling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bungling