làm ướt đẫm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchnässen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ướt đẫm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchnässen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchnässen: làm ướt đẫm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchnässen