làm thức tỉnh nghĩa tiếng Đức là
erweckend
(v)(Present participle)
làm thức tỉnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erweckend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm thức tỉnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erweckend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erweckend: làm thức tỉnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erweckend