làm tê liệt nghĩa tiếng Anh là
petrify
/ˈpɛtrɪfaɪ/
(v)
làm tê liệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của petrify
Nghe phát âm giọng Mỹ của petrify
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tê liệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của petrify
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan petrify: làm tê liệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
petrify