làm tê liệt nghĩa tiếng Anh là
paralyzing
/ˈpærəlaɪzɪŋ/
(v)(adj)
làm tê liệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của paralyzing
Nghe phát âm giọng Mỹ của paralyzing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tê liệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của paralyzing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paralyzing: làm tê liệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paralyzing