làm phẳng nghĩa tiếng Anh là
levelling
/ˈlɛvəlɪŋ/
(n)
làm phẳng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của levelling
Nghe phát âm giọng Mỹ của levelling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm phẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của levelling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan levelling: làm phẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
levelling