làm ngọt nghĩa tiếng Anh là
sweetening
/ˈswiːtənɪŋ/
(n)(v)
làm ngọt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sweetening
Nghe phát âm giọng Mỹ của sweetening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sweetening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sweetening: làm ngọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sweetening