dulcified (v) nghĩa tiếng Việt là
làm ngọt
dulcified phiên âm IPA là /ˈdʌlsɪfaɪd/
dulcified còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dulcified
Nghe phát âm giọng Mỹ của dulcified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dulcified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dulcified
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dulcified