làm êm dịu nghĩa tiếng Anh là
dulcified
/ˈdʌlsɪfaɪd/
(v)
làm êm dịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dulcified
Nghe phát âm giọng Mỹ của dulcified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm êm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dulcified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dulcified: làm êm dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dulcified