làm nản lòng nghĩa tiếng Anh là
deject
/dɪˈdʒekt/
(v)
làm nản lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deject
Nghe phát âm giọng Mỹ của deject
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nản lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deject
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deject: làm nản lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deject