discourage from (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
làm nản lòng
discourage from phiên âm IPA là /dɪsˈkʌrɪdʒ frəm/
discourage from còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của discourage from
Nghe phát âm giọng Mỹ của discourage from
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nản lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của discourage from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan discourage from
Mở Rộng