làm mất uy tín nghĩa tiếng Anh là
discredit
(v)
làm mất uy tín còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của discredit
Nghe phát âm giọng Mỹ của discredit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mất uy tín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của discredit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan discredit: làm mất uy tín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
discredit