làm mất tự tôn nghĩa tiếng Anh là
demeaning
/dɪˈminɪŋ/
(v)(Present participle)
làm mất tự tôn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của demeaning
Nghe phát âm giọng Mỹ của demeaning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mất tự tôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của demeaning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demeaning: làm mất tự tôn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demeaning