làm giàu nghĩa tiếng Anh là
enriched
/ɪnˈrɪtʃt/
(v)
làm giàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enriched
Nghe phát âm giọng Mỹ của enriched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm giàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enriched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enriched: làm giàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enriched