làm gián đoạn nghĩa tiếng Anh là
excuse
/ɪksˈkjuːz/
(v)
làm gián đoạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của excuse
Nghe phát âm giọng Mỹ của excuse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm gián đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excuse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excuse: làm gián đoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
excuse