làm dày lên nghĩa tiếng Anh là
thickening
/ˈθɪkənɪŋ/
(adj)
làm dày lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thickening
Nghe phát âm giọng Mỹ của thickening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm dày lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thickening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thickening: làm dày lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thickening