làm chói tai nghĩa tiếng Anh là
jangling
/ˈdʒæŋɡəlɪŋ/
(v)
làm chói tai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jangling
Nghe phát âm giọng Mỹ của jangling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm chói tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jangling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jangling: làm chói tai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jangling