have jangled phiên âm IPA là /hæv ˈdʒæŋɡəld/
have jangled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have jangled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have jangled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm chói tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have jangled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have jangled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have jangled