làm cao quý nghĩa tiếng Anh là
ennobled
/ɪˈnəʊbəld/
(v) (past tense)
làm cao quý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ennobled
Nghe phát âm giọng Mỹ của ennobled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cao quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ennobled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ennobled: làm cao quý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ennobled