ennoble phiên âm IPA là /ɪˈnəʊbəl/
ennoble còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ennoble
Nghe phát âm giọng Mỹ của ennoble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cao quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ennoble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ennoble
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ennoble