làm ẩm nghĩa tiếng Đức là
befeuchtet
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befeuchtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befeuchtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befeuchtet: làm ẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befeuchtet