befeuchtet (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
làm ẩm
befeuchtet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befeuchtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befeuchtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befeuchtet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befeuchtet