làm nghĩa tiếng Anh là
expatiate
/ɪkˈspeɪʃɪeɪt/
(v)
làm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của expatiate
Nghe phát âm giọng Mỹ của expatiate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expatiate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expatiate: làm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expatiate