korrigiert (Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã sửa chữa
korrigiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của korrigiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sửa chữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của korrigiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan korrigiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
korrigiert