konstatieren (v) nghĩa tiếng Việt là
ghi nhận
konstatieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của konstatieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghi nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của konstatieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan konstatieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
konstatieren