konfiszieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Tịch biên
konfiszieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của konfiszieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tịch biên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của konfiszieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan konfiszieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
konfiszieren