kompensieren (v) nghĩa tiếng Việt là
bù đắp
kompensieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kompensieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bù đắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kompensieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kompensieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kompensieren