cân bằng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kompensieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cân bằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kompensieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kompensieren: cân bằng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kompensieren