kleidete (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã mặc
kleidete còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kleidete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kleidete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kleidete
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kleidete