kín đáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incommunicative
Nghe phát âm giọng Mỹ của incommunicative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kín đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incommunicative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incommunicative: kín đáo
Mở Rộng