kín đáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Unauffälligkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kín đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Unauffälligkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Unauffälligkeit: kín đáo
Mở Rộng