kìm hãm nghĩa tiếng Anh là
inhibit
/ɪnˈhɪbɪt/
(v)
kìm hãm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inhibit
Nghe phát âm giọng Mỹ của inhibit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kìm hãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inhibit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inhibit: kìm hãm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inhibit