kiệt sức nghĩa tiếng Anh là
ramshackle
/ˈræmʃækəl/
kiệt sức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ramshackle
Nghe phát âm giọng Mỹ của ramshackle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiệt sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ramshackle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ramshackle: kiệt sức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ramshackle