be exhausting (adj)(dạng bị động) nghĩa tiếng Việt là
Kiệt sức
be exhausting phiên âm IPA là /bi ɪɡˈzɔːstɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kiệt sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be exhausting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be exhausting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be exhausting