kiboshing nghĩa tiếng Việt là
Kéo dài
kiboshing phiên âm IPA là /ˈkaɪbɒʃɪŋ/
kiboshing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kiboshing
Nghe phát âm giọng Mỹ của kiboshing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kiboshing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kiboshing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kiboshing