khu vực thanh toán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zahlungsbereich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu vực thanh toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zahlungsbereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zahlungsbereich: khu vực thanh toán
Mở Rộng