Kassenbereich còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kassenbereich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu vực thanh toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kassenbereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kassenbereich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kassenbereich