Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kassenbereich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu vực tính tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kassenbereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kassenbereich: khu vực tính tiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kassenbereich