không nghe lời nghĩa tiếng Anh là
truculent
/ˈtrʌkjələnt/
không nghe lời còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan truculent: không nghe lời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
truculent