khổng lồ nghĩa tiếng Anh là
giantly
/ˈdʒaɪəntli/
(adv)
khổng lồ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của giantly
Nghe phát âm giọng Mỹ của giantly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khổng lồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của giantly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan giantly: khổng lồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
giantly