không đáng kính nghĩa tiếng Anh là
undecent
/ʌnˈdiːsənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undecent
Nghe phát âm giọng Mỹ của undecent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không đáng kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undecent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undecent: không đáng kính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undecent