khoang tàu nghĩa tiếng Anh là
train vault
/treɪn vɔːlt/
(n)
khoang tàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của train vault
Nghe phát âm giọng Mỹ của train vault
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoang tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của train vault
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan train vault: khoang tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
train vault